Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) như...auxiliary verb
- (cổ) giống như...auxiliary verb · copula
Nghĩa tiếng Anh
- like...; similar to...auxiliary verbJMdict
- is like...; is similar to...auxiliary verb · copulaJMdict
- likenesschữ HánWiktionary
- such aschữ HánWiktionary
- to seemchữ HánWiktionary
- as ifchữ HánWiktionary
- like, similar totrợ từWiktionary
Cách dùng
"Như, giống" (ごとし, văn cổ): 「光陰矢の如し」 — thời gian như tên bay; 「〜の如く」 — như ~. Hiện đại: 「〜のように」.
Ví dụ
-
光陰矢の如し。
Thời gian trôi như tên bay.
-
彼は風の如く走り去った。
Anh ấy chạy vụt đi như gió.
Cách đọc khác của 「如」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ chân như
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tathata (the ultimate nature of all things)
JMdict
-
danh từ tathata, thusness, suchness, eternal truth
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
如
NHƯ
On: ジョ、ニョ
Kun: ごと.し
likeness; like; such as; as if; better; best; equal
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
affix as if, likeness
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
如
NHƯ
On: ジョ、ニョ
Kun: ごと.し
likeness; like; such as; as if; better; best; equal
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗