TanroDictionary Sổ từ

如 ごと

NHƯ

Nhật
0

如 (ごと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) như; (cổ) giống như.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) như...auxiliary verb
  2. (cổ) giống như...auxiliary verb · copula

Nghĩa tiếng Anh

  1. like...; similar to...auxiliary verbJMdict
  2. is like...; is similar to...auxiliary verb · copulaJMdict
  3. likenesschữ HánWiktionary
  4. such aschữ HánWiktionary
  5. to seemchữ HánWiktionary
  6. as ifchữ HánWiktionary
  7. like, similar totrợ từWiktionary

Cách dùng

"Như, giống" (ごとし, văn cổ): 「光陰矢の如し」 — thời gian như tên bay; 「〜の如く」 — như ~. Hiện đại: 「〜のように」.

Ví dụ

  1. 光陰矢の如し。

    Thời gian trôi như tên bay.

  2. 彼は風の如く走り去った。

    Anh ấy chạy vụt đi như gió.

Cách đọc khác của 「如」

如

にょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chân như

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tathata (the ultimate nature of all things) JMdict
  2. danh từ tathata, thusness, suchness, eternal truth Wiktionary

Chữ Hán trong từ

如
NHƯ On: ジョ、ニョ Kun: ごと.し likeness; like; such as; as if; better; best; equal 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

如

じょ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix as if, likeness Wiktionary

Chữ Hán trong từ

如
NHƯ On: ジョ、ニョ Kun: ごと.し likeness; like; such as; as if; better; best; equal 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗