始
しNghĩa tiếng Anh
- affix beginning; start
- affix initial; first
Chữ Hán trong từ
始
THỦY, THÍ
On: シ
Kun: はじ.める、-はじ.める、はじ.まる
commence; begin
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗