TanroDictionary Sổ từ

始

Có 2 cách đọc: 始 to begin し beginning
Nhật
0

Cách đọc khác của 「始」

始

し

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix beginning; start
  2. affix initial; first

Chữ Hán trong từ

始
THỦY, THÍ On: シ Kun: はじ.める、-はじ.める、はじ.まる commence; begin 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗