TanroDictionary Sổ từ

字 じ

TỰ

Nhật Thông dụng
0

字 (じ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chữ (nhất là chữ Hán), chữ cái; văn bản; chữ viết tay, nét chữ; chữ ... (nói tránh, vd: chữ L = love).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ (nhất là chữ Hán), chữ cái; văn bảndanh từ
  2. chữ viết tay, nét chữdanh từ
  3. chữ ... (nói tránh, vd: chữ L = love)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. character (esp. kanji); letter; written textdanh từJMdict
  2. handwriting; penmanshipdanh từJMdict
  3. the ... word (e.g. "the L word" = "love")danh từJMdict
  4. letter, characterdanh từWiktionary
  5. handwriting, penmanshipdanh từWiktionary
  6. letters, characterstrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Chữ; nét chữ": 「字を書く」 — viết chữ; 「字が上手」 — chữ đẹp; 「字が汚い」 — chữ xấu; 「漢字」 — chữ Hán. Phân biệt với 文字 (chữ viết nói chung), 文 (câu).

Ví dụ

  1. 彼女は字がとてもきれいだ。

    Chữ cô ấy rất đẹp.

  2. もう少し大きい字で書いてください。

    Hãy viết chữ to hơn một chút.

  3. この字は何と読みますか?

    How do you pronounce this character?

  4. 彼女は字が上手い(汚い)。

    She has good (bad) handwriting.

  5. 40字以内で書いてください。

    Please write it down in 40 characters or fewer.

Cách đọc khác của 「字」

字

あざ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố xóm, khu (đơn vị nhỏ trong làng)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố section of village JMdict
  2. danh từ a section of a village Wiktionary

Chữ Hán trong từ

字
TỰ On: ジ Kun: あざ、あざな、-な character; letter; word; section of village 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

字

あざな

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tên tự (tên chữ của nam giới Trung Hoa)
  2. danh từ biệt danh
  3. danh từ xóm, khu (trong làng)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Chinese courtesy name (name formerly given to adult Chinese men, used in place of their given name in formal situations) JMdict
  2. danh từ nickname JMdict
  3. danh từ section of a village JMdict
  4. danh từ courtesy name Wiktionary
  5. danh từ a section of a village Wiktionary

Cách dùng

"Tên tự" (あざな) của nam giới Trung Hoa xưa (Gia Cát Lượng, tự Khổng Minh); biệt danh. Đọc あざ: xóm, đơn vị địa chỉ trong làng (「大字」, 「字」). Đọc じ: chữ — nghĩa phổ biến nhất (「字が上手」).

Từ gần nghĩa: 通称呼び名

Từ trái nghĩa: 本名

Ví dụ

  • 諸葛亮は字を孔明という。Gia Cát Lượng tên tự là Khổng Minh.
  • 住所には「大字」や「字」が付くことがある。Địa chỉ đôi khi có ghi "ōaza" hay "aza".
  • 劉備。涿郡(河北省)の人。字は玄徳。Liu Bei. Of Zhuo Commandery. Courtesy name Xuande.

Chữ Hán trong từ

字
TỰ On: ジ Kun: あざ、あざな、-な character; letter; word; section of village 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗