字
あざNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố xóm, khu (đơn vị nhỏ trong làng)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố section of village JMdict
- danh từ a section of a village Wiktionary
TỰ
字 (じ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chữ (nhất là chữ Hán), chữ cái; văn bản; chữ viết tay, nét chữ; chữ ... (nói tránh, vd: chữ L = love).
"Chữ; nét chữ": 「字を書く」 — viết chữ; 「字が上手」 — chữ đẹp; 「字が汚い」 — chữ xấu; 「漢字」 — chữ Hán. Phân biệt với 文字 (chữ viết nói chung), 文 (câu).
彼女は字がとてもきれいだ。
Chữ cô ấy rất đẹp.
もう少し大きい字で書いてください。
Hãy viết chữ to hơn một chút.
この字は何と読みますか?
How do you pronounce this character?
彼女は字が上手い(汚い)。
She has good (bad) handwriting.
40字以内で書いてください。
Please write it down in 40 characters or fewer.
"Tên tự" (あざな) của nam giới Trung Hoa xưa (Gia Cát Lượng, tự Khổng Minh); biệt danh. Đọc あざ: xóm, đơn vị địa chỉ trong làng (「大字」, 「字」). Đọc じ: chữ — nghĩa phổ biến nhất (「字が上手」).
Từ trái nghĩa: 本名