Nghĩa tiếng Việt
- hiếu thuậntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obedience; filial pietytính từ な · danh từ
- filial piety; filial dutydanh từ
- filial (to one's parents)tính từ い
Cách dùng
"Hiếu thuận" (văn viết): vâng lời và hiếu thảo với cha mẹ.
Ví dụ
-
孝順な息子として知られていた。
Anh ấy được biết đến là người con hiếu thuận.
-
親に孝順であることが美徳とされた。
Hiếu thuận với cha mẹ được coi là đức tính tốt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép