TanroDictionary Sổ từ

孤 こ

CÔ

Nhật
0

孤 (こ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự cô độc; (hiếm) trẻ mồ côi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cô độcdanh từ · tính từ な
  2. (hiếm) trẻ mồ côidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being alone; solitude; lonelinessdanh từ · tính từ なJMdict
  2. orphandanh từJMdict
  3. solitude, alonechữ HánWiktionary
  4. an orphandanh từWiktionary
  5. solitudedanh từWiktionary
  6. solitarytính từ いWiktionary