高
こうNghĩa tiếng Việt
- tiền tố · danh từ cao
- hậu tố trường cấp ba
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố · danh từ high JMdict
- hậu tố high school JMdict
- tiền tố high, higher Wiktionary
Cách dùng
"Cao"; viết tắt của 高校 (trường cấp ba): 「高1」 — lớp 10; 「県立〇〇高」; 「高価」, 「高温」. Làm hậu tố: lượng, số tiền: 「売上高」 — doanh thu; 「円高」 — đồng yên tăng giá.
Từ gần nghĩa: 高校
Ví dụ
- 弟は今、高2です。Em trai tôi giờ đang học lớp 11.
- 円高で輸出企業が苦しんでいる。Do đồng yên tăng giá, các doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó.
- 高学歴high academic achievement; higher education
- 高画質high image quality
Chữ Hán trong từ
高
CAO
On: コウ
Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める
tall; high; expensive
10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗