TanroDictionary Sổ từ

安寧 あんねい

AN NINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự yên ổn, an ninhdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. (public) peace; stability; tranquility; tranquillitydanh từ · tính từ な
  2. peacefulness, tranquillitydanh từ

Cách dùng

"Sự yên ổn, an ninh trật tự": 「社会の安寧」 — sự yên ổn của xã hội; 「安寧秩序」. Văn viết trang trọng.

Ví dụ

  1. 国民の安寧を守るのは政府の責任だ。

    Bảo vệ sự yên ổn của nhân dân là trách nhiệm của chính phủ.

  2. 人々は心の安寧を求めて祈った。

    Mọi người cầu nguyện mong tâm hồn được bình yên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép