Nghĩa tiếng Việt
- sự yên ổn, an ninhdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- (public) peace; stability; tranquility; tranquillitydanh từ · tính từ な
- peacefulness, tranquillitydanh từ
Cách dùng
"Sự yên ổn, an ninh trật tự": 「社会の安寧」 — sự yên ổn của xã hội; 「安寧秩序」. Văn viết trang trọng.
Ví dụ
-
国民の安寧を守るのは政府の責任だ。
Bảo vệ sự yên ổn của nhân dân là trách nhiệm của chính phủ.
-
人々は心の安寧を求めて祈った。
Mọi người cầu nguyện mong tâm hồn được bình yên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép