TanroDictionary Sổ từ

完 かん

HOÀN

Nhật
0

完 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Hết; sự hoàn thành, kết thúc; đầy đủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hếtcụm từ
  2. sự hoàn thành, kết thúchậu tố
  3. đầy đủhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. The End; Finiscụm từJMdict
  2. completion; conclusion; endhậu tốJMdict
  3. full provisionhậu tốJMdict
  4. complete, perfect, infallible, faultlessaffixWiktionary
  5. to complete, to finishaffixWiktionary
  6. the end; finis (used at the end of a novel, movie, etc.)danh từWiktionary
  7. fully providedhậu tốWiktionary

Cách dùng

(かん) "Hết" — ghi ở cuối truyện, phim, manga; "hoàn thành": 「完結」, 「完成」, 「未完」 — chưa hoàn thành.

Ví dụ

  1. 最終ページに「完」と書かれていた。

    Trang cuối có ghi chữ "Hết".

  2. この小説は未完のまま作者が亡くなった。

    Tác giả qua đời khi cuốn tiểu thuyết vẫn còn dang dở.