Nghĩa tiếng Việt
- dòng chính, gia đình gốcdanh từ
- người sáng lập (trường phái), nơi khởi nguồndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- head house; main familydanh từ
- founder (of a certain school, style, etc.); originator; birthplacedanh từ
- main home; birthplacedanh từ
- original; origindanh từ
Cách dùng
"Dòng chính, nhà gốc" (trong họ tộc): 「本家と分家」 — nhà chính và nhà nhánh. Nghĩa 2 "nơi khởi nguồn, bản gốc": 「本家本元」 — chính gốc; 「本家の味」 — hương vị chính gốc.
Ví dụ
-
お正月には本家に親戚が集まる。
Dịp Tết, họ hàng tập trung ở nhà trưởng tộc.
-
この店がラーメンの本家本元だ。
Quán này chính là nơi khởi nguồn của món mì ramen này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép