TanroDictionary Sổ từ

本家 ほんけ

BẢN GIA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng chính, gia đình gốcdanh từ
  2. người sáng lập (trường phái), nơi khởi nguồndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. head house; main familydanh từ
  2. founder (of a certain school, style, etc.); originator; birthplacedanh từ
  3. main home; birthplacedanh từ
  4. original; origindanh từ

Cách dùng

"Dòng chính, nhà gốc" (trong họ tộc): 「本家と分家」 — nhà chính và nhà nhánh. Nghĩa 2 "nơi khởi nguồn, bản gốc": 「本家本元」 — chính gốc; 「本家の味」 — hương vị chính gốc.

Ví dụ

  1. お正月には本家に親戚が集まる。

    Dịp Tết, họ hàng tập trung ở nhà trưởng tộc.

  2. この店がラーメンの本家本元だ。

    Quán này chính là nơi khởi nguồn của món mì ramen này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép