Nghĩa tiếng Việt
- kho báu, báu vậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- treasuredanh từJMdict
- precious objectschữ HánWiktionary
- worldly goodschữ HánWiktionary
- valuable possessionschữ HánWiktionary
Cách dùng
"Báu vật, kho báu": 「宝探し」 — truy tìm kho báu; 「宝物」 — đồ quý; 「宝くじ」 — xổ số; nghĩa bóng: 「子どもは国の宝」 — trẻ em là báu vật của đất nước. 「宝の持ち腐れ」 — có của quý mà không dùng.
Ví dụ
-
子どもたちは庭で宝探しをして遊んだ。
Bọn trẻ chơi trò tìm kho báu trong vườn.
-
この写真は私の一生の宝です。
Bức ảnh này là báu vật cả đời của tôi.