TanroDictionary Sổ từ

家柄 いえがら

GIA BÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia thế, dòng dõi, xuất thândanh từ
  2. gia đình danh giádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. social standing of a family; lineage; parentage; pedigreedanh từ
  2. good familydanh từ
  3. family backgrounddanh từ
  4. prestigious familydanh từ

Cách dùng

"Gia thế, dòng dõi": 「家柄がいい」 — gia thế tốt; 「名門の家柄」 — dòng dõi danh giá; 「家柄で人を判断する」 — đánh giá người qua xuất thân.

Ví dụ

  1. 彼女は家柄のいい家の出身だ。

    Cô ấy xuất thân từ gia đình có gia thế.

  2. 家柄より人柄が大事だ。

    Nhân cách quan trọng hơn gia thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép