Nghĩa tiếng Việt
- gia thế, dòng dõi, xuất thândanh từ
- gia đình danh giádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- social standing of a family; lineage; parentage; pedigreedanh từ
- good familydanh từ
- family backgrounddanh từ
- prestigious familydanh từ
Cách dùng
"Gia thế, dòng dõi": 「家柄がいい」 — gia thế tốt; 「名門の家柄」 — dòng dõi danh giá; 「家柄で人を判断する」 — đánh giá người qua xuất thân.
Ví dụ
-
彼女は家柄のいい家の出身だ。
Cô ấy xuất thân từ gia đình có gia thế.
-
家柄より人柄が大事だ。
Nhân cách quan trọng hơn gia thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép