TanroDictionary Sổ từ

密か ひそか

MẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bí mật, lén lúttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. secret; private; surreptitioustính từ な

Cách dùng

"Bí mật, thầm kín": thường viết 「ひそか」, dùng 「密かに」 — lén lút, thầm: 「密かに思いを寄せる」 — thầm thương trộm nhớ; 「密かな楽しみ」 — niềm vui thầm kín.

Ví dụ

  1. 彼は密かに彼女のことが好きだった。

    Anh ấy thầm thích cô ấy.

  2. 夜のアイスが私の密かな楽しみだ。

    Kem buổi tối là niềm vui thầm kín của tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép