Nghĩa tiếng Việt
- bí mật, lén lúttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- secret; private; surreptitioustính từ な
Cách dùng
"Bí mật, thầm kín": thường viết 「ひそか」, dùng 「密かに」 — lén lút, thầm: 「密かに思いを寄せる」 — thầm thương trộm nhớ; 「密かな楽しみ」 — niềm vui thầm kín.
Ví dụ
-
彼は密かに彼女のことが好きだった。
Anh ấy thầm thích cô ấy.
-
夜のアイスが私の密かな楽しみだ。
Kem buổi tối là niềm vui thầm kín của tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép