sự xử lý, ứng phó, tiếp đóndanh từ · động từ する · ngoại động từ
sự hỗ trợ, tương thích (công nghệ)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
correspondence (to); equivalencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
suitability; coordination; matching; being appropriate (for)danh từ · động từ する · ngoại động từ
dealing with; coping with; handling; response; reception; reactiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
compatibility (with technology, software, etc.); capability; support (for)danh từ · động từ する · ngoại động từ
compatibilitydanh từ
Cách dùng
"Ứng phó, xử lý; tương ứng; hỗ trợ": 「対応する」; 「迅速な対応」 — xử lý nhanh; 「客への対応」 — tiếp đón khách; 「スマホ対応」 — hỗ trợ điện thoại. Rất thường gặp trong kinh doanh.