Nghĩa tiếng Việt
- sự đặt đối lập, tương phảndanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- opposing (something) to (another); contrast; contraposition; antithesis; counterposingdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Cách dùng
"Đặt đối diện, đối chiếu" hai thứ: 「AとBを対置する」. Văn viết, học thuật.
Ví dụ
-
著者は東洋と西洋を対置して論じている。
Tác giả đặt phương Đông và phương Tây đối lập để bàn luận.
-
二つの案を対置して検討した。
Đặt hai phương án cạnh nhau để xem xét.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép