cuộc đối thoại, trò chuyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
talk; dialogue; conversationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cuộc đối thoại" (giữa hai người, thường công bố trên báo, TV): 「対談する」 — đối thoại; 「対談記事」 — bài đối thoại. Khác 会談 (hội đàm chính thức) và 座談会 (tọa đàm nhiều người).
Ví dụ
雑誌で作家と俳優の対談が掲載された。
Tạp chí đăng cuộc đối thoại giữa nhà văn và diễn viên.