TanroDictionary Sổ từ

対談 たいだん

ĐỐI ĐÀM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đối thoại, trò chuyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. talk; dialogue; conversationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cuộc đối thoại" (giữa hai người, thường công bố trên báo, TV): 「対談する」 — đối thoại; 「対談記事」 — bài đối thoại. Khác 会談 (hội đàm chính thức) và 座談会 (tọa đàm nhiều người).

Ví dụ

  1. 雑誌で作家と俳優の対談が掲載された。

    Tạp chí đăng cuộc đối thoại giữa nhà văn và diễn viên.

  2. 二人は教育について対談した。

    Hai người đã đối thoại về giáo dục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「対談」

対談

たいだんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to talk with a person

Chữ Hán trong từ

対
ĐỐI On: タイ、ツイ Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
談
ĐÀM On: ダン Kun: – discuss; talk 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗