寿
じゅNghĩa tiếng Việt
- danh từ tuổi
- danh từ sự trường thọ
- danh từ lời chúc mừng, quà mừng
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ age; years JMdict
- danh từ longevity; long life JMdict
- danh từ congratulation; celebration; congratulatory gift JMdict
- danh từ years of age Wiktionary
Cách dùng
"Thọ; chúc mừng" (ことぶき/じゅ): chữ 「寿」 in trên phong bì, quà mừng cưới; 「寿退社」 — nghỉ việc vì kết hôn; 「長寿」 — trường thọ.
Ví dụ
- のし袋に「寿」と書いた。Viết chữ "Thọ" lên phong bì mừng.
- 彼女は寿退社した。Cô ấy nghỉ việc vì lấy chồng.
Chữ Hán trong từ
寿
THỌ
On: ジュ、ス、シュウ
Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
longevity; congratulations; one's natural life
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗