TanroDictionary Sổ từ

尺 しゃく

XÍCH

Nhật
0

尺 (しゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thước (đơn vị khoảng 30,3 cm); thước đo; chiều dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước (đơn vị khoảng 30,3 cm)danh từ
  2. thước đodanh từ
  3. chiều dàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shaku (unit of distance approximately equal to 30.3 cm)danh từJMdict
  2. rule; measure; scaledanh từJMdict
  3. lengthdanh từJMdict
  4. shaku (measurement)chữ HánWiktionary
  5. measurechữ HánWiktionary
  6. the shaku, "metal shaku", or Japanese foot: a traditional Japanese unit of length equal to 10 sun (寸) or ¹⁄₁₀ jō (丈), standardized as ¹⁰⁄₃₃ of a meterdanh từWiktionary
  7. the "whale shaku", a variant of the shaku used in measuring cloth equal to ²⁵⁄₆₆ of a meterdanh từWiktionary
  8. short for 尺障泥 (shaku aori, a kind of 障泥 (aori, “saddle flaps”), rectangular in shape)danh từWiktionary
  9. short for 尺取虫 (shaku-tori mushi, “inchworm”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Thước" (đơn vị cổ ≈30,3cm): 「一尺」. Trong truyền hình/phim: "thời lượng": 「尺が足りない」 — không đủ thời lượng; 「尺を取る」.

Ví dụ

  1. 番組の尺が足りないので編集し直した。

    Chương trình thiếu thời lượng nên phải biên tập lại.

  2. 昔は長さを尺で測っていた。

    Ngày xưa người ta đo độ dài bằng thước.

  3. 尺 [...] 廣本無上字、説文、尺十寸也、人手却十分動脈爲寸口、十寸爲尺、尺所以指尺規榘事也从尸从乙、乙所識也、今俗呼佐之或呼毛乃佐之 [...]

  4. c. 1177-1188: Iroha Jiruishō (volume 9, page 55) 尺 シャク 十寸為尺

  5. Xacu. シャク (尺) 1 palmoよりも少し長い, ある尺度. 例, Ixxacu, nixacu. (一尺, 二尺) Xacuuo toru. l, xacudoru. (尺を取る. または, 尺取る) 上述のようなpalmoを単位として寸法を計る.

    Vocabulary of the Language of Japan

Cách đọc khác của 「尺」

尺

さし

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thước kẻ, thước đo

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ruler; measure JMdict

Cách dùng

"Độ dài; thước" (しゃく): khẩu ngữ ngành truyền hình: 「尺が足りない」 — không đủ thời lượng; 「尺」 — đơn vị cũ (~30,3 cm); 「尺度」 — thước đo.

Từ gần nghĩa: 物差し長さ

Ví dụ

  • 番組の尺が足りない。Chương trình không đủ thời lượng.
  • 価値観の尺度は人それぞれだ。Thước đo giá trị mỗi người mỗi khác.

Chữ Hán trong từ

尺
XÍCH On: シャク、セキ Kun: さし shaku; Japanese foot; measure; scale; rule 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尺

たかばかり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a bamboo measure Wiktionary

Ví dụ

  • 尺 魏武上雜物䟽云、象牙尺、齒亦反、辨色立成云、尺竹量也、太加波可利Rule The Record of Emperor Wei Wu's Various Possessions speaks of an ivory rule, fanqie shaku. The Establishment of Distinct Colours says a rule is a bamboo measure, takapakari.

Chữ Hán trong từ

尺
XÍCH On: シャク、セキ Kun: さし shaku; Japanese foot; measure; scale; rule 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

尺

せき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the shaku, "metal shaku", or Japanese foot: a traditional Japanese unit of length equal to 10 sun (寸) or ¹⁄₁₀ jō (丈), standardized as ¹⁰⁄₃₃ of a meter Wiktionary

Chữ Hán trong từ

尺
XÍCH On: シャク、セキ Kun: さし shaku; Japanese foot; measure; scale; rule 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗