Nghĩa tiếng Việt
- sự có mặt (ở đâu)hậu tố · tiền tố · danh từ
- sự ngồihậu tố · tiền tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- being (somewhere)hậu tố · tiền tố · danh từJMdict
- sittinghậu tố · tiền tố · danh từJMdict
- to sitchữ HánWiktionary
- being (in a place), sitting (in a place); a seatdanh từWiktionary
- imperfective and stem (or continuative) forms of いる (iru)động từWiktionary
Cách dùng
"Sự có mặt; ngồi" (い): 「居ても立ってもいられない」 — đứng ngồi không yên; 「居心地」 — cảm giác thoải mái nơi ở; 「居留守」 — giả vờ vắng nhà.
Ví dụ
-
心配で居ても立ってもいられない。
Lo đến đứng ngồi không yên.
-
この店は居心地がいい。
Quán này ngồi rất thoải mái.
Cách đọc khác của 「居」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ nơi ở
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ residence
JMdict