TanroDictionary Sổ từ

居 い

CƯ

Nhật
0

居 (い) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự có mặt (ở đâu); sự ngồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự có mặt (ở đâu)hậu tố · tiền tố · danh từ
  2. sự ngồihậu tố · tiền tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being (somewhere)hậu tố · tiền tố · danh từJMdict
  2. sittinghậu tố · tiền tố · danh từJMdict
  3. to sitchữ HánWiktionary
  4. being (in a place), sitting (in a place); a seatdanh từWiktionary
  5. imperfective and stem (or continuative) forms of いる (iru)động từWiktionary

Cách dùng

"Sự có mặt; ngồi" (い): 「居ても立ってもいられない」 — đứng ngồi không yên; 「居心地」 — cảm giác thoải mái nơi ở; 「居留守」 — giả vờ vắng nhà.

Ví dụ

  1. 心配で居ても立ってもいられない。

    Lo đến đứng ngồi không yên.

  2. この店は居心地がいい。

    Quán này ngồi rất thoải mái.

Cách đọc khác của 「居」

居

きょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nơi ở

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ residence JMdict

Chữ Hán trong từ

居
CƯ, KÍ On: キョ、コ Kun: い.る、-い、お.る reside; to be; exist; live with 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗