TanroDictionary Sổ từ

巡 じゅん

TUẦN

Nhật
0

巡 (じゅん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lượng từ đếm vòng, chu kỳ, lượt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng từ đếm vòng, chu kỳ, lượttrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for tours, cycles, rounds, circuits, etc.trợ số từJMdict
  2. go aroundchữ HánWiktionary
  3. turn, roundtrợ số từWiktionary

Cách dùng

Đếm vòng, lượt (じゅん): 「一巡」 — một vòng (lượt); 「打者一巡」 — cả đội đánh hết một lượt (bóng chày); 「二巡目」.

Ví dụ

  1. 打順が一巡した。

    Lượt đánh đã quay hết một vòng.

  2. 質問が一巡したところで休憩します。

    Khi mọi người hỏi xong một lượt sẽ nghỉ.