Nghĩa tiếng Việt
- lượng từ đếm vòng, chu kỳ, lượttrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for tours, cycles, rounds, circuits, etc.trợ số từJMdict
- go aroundchữ HánWiktionary
- turn, roundtrợ số từWiktionary
Cách dùng
Đếm vòng, lượt (じゅん): 「一巡」 — một vòng (lượt); 「打者一巡」 — cả đội đánh hết một lượt (bóng chày); 「二巡目」.
Ví dụ
-
打順が一巡した。
Lượt đánh đã quay hết một vòng.
-
質問が一巡したところで休憩します。
Khi mọi người hỏi xong một lượt sẽ nghỉ.