TanroDictionary Sổ từ

希 き

HI

Nhật
0

希 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: loãng; hiếm; (viết tắt) Hy Lạp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. loãngtiền tố
  2. hiếmtiền tố
  3. (viết tắt) Hy Lạpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dilutetiền tốJMdict
  2. raretiền tốJMdict
  3. Greecedanh từJMdict
  4. to beg, to requestchữ HánWiktionary
  5. hopechữ HánWiktionary
  6. Greece (short for 希臘(ギリシア) (Girishia))chữ HánWiktionary
  7. to hopeaffixWiktionary
  8. rare, scarceaffixWiktionary
  9. sparse, diluteaffixWiktionary

Cách dùng

"Hiếm, loãng" (き): 「希少」 — quý hiếm; 「希薄」 — loãng, mờ nhạt; 「希望」 — hy vọng. 「日希」 — Nhật–Hy Lạp (viết tắt).

Ví dụ

  1. これは希少な動物だ。

    Đây là loài động vật quý hiếm.

  2. 山の上は空気が希薄だ。

    Trên núi không khí loãng.

Cách đọc khác của 「希」

希

のぞみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a unisex given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

希
HY On: キ、ケ Kun: まれ、こいねが.う hope; beg; request; pray; beseech; Greece; dilute (acid); rare; few; phenomenal 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗