Nghĩa tiếng Việt
- loãngtiền tố
- hiếmtiền tố
- (viết tắt) Hy Lạpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dilutetiền tốJMdict
- raretiền tốJMdict
- Greecedanh từJMdict
- to beg, to requestchữ HánWiktionary
- hopechữ HánWiktionary
- Greece (short for 希臘(ギリシア) (Girishia))chữ HánWiktionary
- to hopeaffixWiktionary
- rare, scarceaffixWiktionary
- sparse, diluteaffixWiktionary
Cách dùng
"Hiếm, loãng" (き): 「希少」 — quý hiếm; 「希薄」 — loãng, mờ nhạt; 「希望」 — hy vọng. 「日希」 — Nhật–Hy Lạp (viết tắt).
Ví dụ
-
これは希少な動物だ。
Đây là loài động vật quý hiếm.
-
山の上は空気が希薄だ。
Trên núi không khí loãng.
Cách đọc khác của 「希」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
希
HY
On: キ、ケ
Kun: まれ、こいねが.う
hope; beg; request; pray; beseech; Greece; dilute (acid); rare; few; phenomenal
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗