TanroDictionary Sổ từ

常識的 じょうしきてき

THƯỜNG THỨC ĐÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình thường, hợp lẽ thường, thông thườngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. ordinary; sensible; commonplacetính từ な

Cách dùng

"Hợp lẽ thường, thông thường": 「常識的に考えて」 — nghĩ theo lẽ thường; 「常識的な判断」 — phán đoán hợp lẽ thường. Tính từ な.

Ví dụ

  1. 常識的に考えて、それは無理だ。

    Nghĩ theo lẽ thường thì điều đó là không thể.

  2. 彼は常識的な人だ。

    Anh ấy là người biết lẽ thường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép