Nghĩa tiếng Việt
- bình thường, hợp lẽ thường, thông thườngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary; sensible; commonplacetính từ な
Cách dùng
"Hợp lẽ thường, thông thường": 「常識的に考えて」 — nghĩ theo lẽ thường; 「常識的な判断」 — phán đoán hợp lẽ thường. Tính từ な.
Ví dụ
-
常識的に考えて、それは無理だ。
Nghĩ theo lẽ thường thì điều đó là không thể.
-
彼は常識的な人だ。
Anh ấy là người biết lẽ thường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép