Nghĩa tiếng Việt
- hơi kém, chưa đến, gần (vd: 3 km弱 = gần 3 km)hậu tố
- yếu, kẻ yếu; mức thấpdanh từ
- cấp ... yếu (cường độ động đất)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- a little less than; a little under; slightly fewer thanhậu tốJMdict
- weakness; the weak; low (setting)danh từJMdict
- -lower (seismic intensity)hậu tốJMdict
- weakchữ HánWiktionary
- weaknesschữ HánWiktionary
- slightly less thanchữ HánWiktionary
- slightly more thanhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Hơn kém một chút; yếu" (hậu tố): 「3キロ弱」 — gần 3 km (chưa tới); 「震度5弱」 — cấp 5 yếu; 「1時間弱」 — chưa đầy 1 tiếng. Ngược với 〜強 (hơn một chút).
Ví dụ
-
駅まで歩いて10分弱です。
Đi bộ đến ga mất chưa đến 10 phút.
-
昨夜、震度5弱の地震があった。
Đêm qua có trận động đất cấp 5 yếu.
-
1時間弱
a little bit less than an hour