CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNGOn: キョウ、ゴウKun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.いstrong11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓAOn: カ、ケKun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.するchange; take the form of; influence; enchant; delude; -ization4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm