TanroDictionary Sổ từ

強化 きょうか

CƯỜNG HOÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tăng cường, củng cố, gia cốdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự củng cố (tâm lý học)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strengthening; intensifying; reinforcement; enhancement; solidificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. strengthening, intensification, buildup, reinforcement, augmentingdanh từ
  3. A change introduced in a patch that makes a character, item, or attack stronger; a buff.danh từ

Cách dùng

"Tăng cường, củng cố": 「警備を強化する」 — tăng cường an ninh; 「体力強化」 — tăng cường thể lực; 「強化ガラス」 — kính cường lực; 「規制強化」 — siết chặt quy định.

Ví dụ

  1. 事件後、警備が強化された。

    Sau vụ việc, an ninh đã được tăng cường.

  2. チームは守備の強化に取り組んでいる。

    Đội đang tập trung củng cố hàng phòng ngự.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「強化」

強化

きょうかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to strengthen
  2. động từ to buff

Chữ Hán trong từ

強
CƯỜNG, CƯỠNG, CÀNG, CƯỚNG, CƯỢNG, GÀN, GÀNG, GẮNG, GƯƠNG, GƯỢNG, NGƯỢNG On: キョウ、ゴウ Kun: つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い strong 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA On: カ、ケ Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗