彼 (あれ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái đó, cái kia (ở xa cả người nói lẫn người nghe); người đó, người kia; hồi đó, lúc ấy.
Nghĩa tiếng Việt
cái đó, cái kia (ở xa cả người nói lẫn người nghe)đại từ
người đó, người kiađại từ
hồi đó, lúc ấyđại từ
chỗ đó, đằng kiađại từ
Nghĩa tiếng Anh
that; that thingđại từJMdict
that personđại từJMdict
then; that timeđại từJMdict
that place (over there)đại từJMdict
down there (i.e. one's genitals)danh từJMdict
period; mensesdanh từJMdict
Cách dùng
"Anh ấy, ông ấy" (ngôi thứ ba nam, đọc かれ). Cách đọc あれ nghĩa "cái kia" nay hầu như viết kana. 「彼」 còn mang nghĩa bạn trai: 「彼ができた」 — có bạn trai rồi. Tránh dùng trực tiếp với người bề trên (dùng あの方).
Ví dụ
彼は毎朝ジョギングをしている。
Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.
彼とは大学時代からの友達です。
Tôi và anh ấy là bạn từ thời đại học.
Cách đọc khác của 「彼」
彼
かれ
NhậtThông dụngHán Việt: BỈ
Nghĩa tiếng Việt
đại từanh ấy, ông ấy, nó
danh từbạn trai, người yêu
Nghĩa tiếng Anh
đại từhe; himJMdict
danh từboyfriendJMdict
đại từdistal demonstrative, something far off removed from both speaker and listener: that, yonWiktionary
đại từthird person pronoun: he, she; particularly, male personal third person pronoun: heWiktionary
đại từthird person pronoun: he, she; by extension from he: boyfriendWiktionary