TanroDictionary Sổ từ

待遇 たいぐう

ĐÃI NGỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đối xử, tiếp đãidanh từ · động từ する · hậu tố · ngoại động từ
  2. chế độ đãi ngộ, lương bổngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. treatment; reception; servicedanh từ · động từ する · hậu tố · ngoại động từ
  2. working conditions; salary; pay; remunerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. reception of customers, clients, or guestsdanh từ
  4. treatment or compensation of employees, especially in the form of salarydanh từ

Cách dùng

"Đãi ngộ" (lương, chế độ) và "cách đối xử": 「待遇がいい」 — đãi ngộ tốt; 「待遇改善」 — cải thiện chế độ; 「特別待遇」 — đối xử đặc biệt.

Ví dụ

  1. この会社は待遇がいい。

    Công ty này có chế độ đãi ngộ tốt.

  2. 職員は待遇の改善を求めている。

    Nhân viên đòi cải thiện chế độ đãi ngộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「待遇」

待遇

たいぐうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ receive customers, clients, or guests
  2. động từ compensate employees

Chữ Hán trong từ

待
ĐÃI On: タイ Kun: ま.つ、-ま.ち wait; depend on 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
遇
NGỘ On: グウ Kun: あ.う meet; encounter; interview; treat; entertain; receive; deal with 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗