Nghĩa tiếng Việt
- sự đối xử, tiếp đãidanh từ · động từ する · hậu tố · ngoại động từ
- chế độ đãi ngộ, lương bổngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- treatment; reception; servicedanh từ · động từ する · hậu tố · ngoại động từ
- working conditions; salary; pay; remunerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- reception of customers, clients, or guestsdanh từ
- treatment or compensation of employees, especially in the form of salarydanh từ
Cách dùng
"Đãi ngộ" (lương, chế độ) và "cách đối xử": 「待遇がいい」 — đãi ngộ tốt; 「待遇改善」 — cải thiện chế độ; 「特別待遇」 — đối xử đặc biệt.
Ví dụ
-
この会社は待遇がいい。
Công ty này có chế độ đãi ngộ tốt.
-
職員は待遇の改善を求めている。
Nhân viên đòi cải thiện chế độ đãi ngộ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「待遇」
待遇
たいぐうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐÃI NGỘ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ receive customers, clients, or guests
-
động từ compensate employees
Chữ Hán trong từ
遇
NGỘ
On: グウ
Kun: あ.う
meet; encounter; interview; treat; entertain; receive; deal with
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗