Nghĩa tiếng Việt
- hậu thế, đời saudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- posterity; future generationsdanh từ
Cách dùng
"Đời sau, hậu thế": 「後代に伝える」. Văn viết; gần 後世.
Ví dụ
-
この文化を後代に伝えたい。
Tôi muốn truyền văn hóa này cho đời sau.
-
後代の歴史家が評価するだろう。
Sử gia đời sau sẽ đánh giá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép