TanroDictionary Sổ từ

忌 き

KỊ

Nhật
0

忌 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tang, thời gian để tang; ngày giỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tang, thời gian để tangdanh từ
  2. ngày giỗhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. mourning; mourning perioddanh từJMdict
  2. anniversary of one's deathhậu tốJMdict
  3. mourningchữ HánWiktionary
  4. to abhorchữ HánWiktionary
  5. abhorrent, detestablechữ HánWiktionary
  6. death anniversarychữ HánWiktionary
  7. anniversary of someone's deathdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tang; ngày giỗ" (き): 「忌が明ける」 — mãn tang; 「一周忌」 — giỗ đầu; 「三回忌」; 「忌引き」 — nghỉ phép vì tang.

Ví dụ

  1. 祖父の一周忌に集まった。

    Mọi người tụ họp ngày giỗ đầu của ông.

  2. 忌引きで三日間休みます。

    Tôi nghỉ ba ngày vì tang.