TanroDictionary Sổ từ

急 きゅう

CẤP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột ngột, bất ngờtính từ な
  2. gấp, khẩn cấptính từ な
  3. dốc đứng, gắttính từ な
  4. nhanh, chảy xiếttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. sudden; abrupt; unexpectedtính từ な
  2. urgent; pressingtính từ な
  3. steep; sharp; precipitoustính từ な
  4. rapid; swift; fasttính từ な
  5. emergency; crisis; dangerdanh từ
  6. urgency; hurrying; hastedanh từ
  7. (in gagaku or noh) end of a songdanh từ
  8. rapid, quickchữ Hán

Cách dùng

"Gấp, đột ngột; dốc" (tính từ đuôi な): 「急に」 — đột nhiên; 「急な用事」 — việc gấp; 「急な坂」 — dốc gắt; 「急ブレーキ」 — phanh gấp. Động từ 急ぐ — vội vàng. Phân biệt 急に (bất ngờ) với 突然 (đột ngột, mạnh hơn).

Ví dụ

  1. 急に雨が降り出した。

    Trời đột nhiên đổ mưa.

  2. 急な用事ができて、行けなくなった。

    Có việc gấp nên tôi không đi được nữa.

  3. 急な流れ

    rapid current

  4. 急な坂を登る

    to go up a steep hill

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép