TanroDictionary Sổ từ
急

Chữ Hán 急 CẤP

Âm On
キュウ
Âm Kun
いそ.ぐ、いそ.ぎ、せ.く
Nghĩa (Anh)
hurry; emergency; sudden; steep
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 急 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 急 40 từ