悠
はるかNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
悠
DU
On: ユウ
Kun: –
permanence; distant; long time; leisure
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗