Nghĩa tiếng Việt
- cảm xúc, tình cảmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- feeling; sensitivity; emotiondanh từ
Cách dùng
"Cảm xúc, tình cảm" (sâu lắng, thể hiện qua nghệ thuật): 「情感豊かな歌声」 — giọng hát giàu cảm xúc; 「情感を込める」 — gửi gắm cảm xúc. Văn viết, dùng trong phê bình nghệ thuật.
Ví dụ
-
彼女は情感を込めて歌った。
Cô ấy hát với tất cả cảm xúc.
-
情感豊かな文章に心を打たれた。
Tôi xúc động trước áng văn giàu cảm xúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép