TanroDictionary Sổ từ

情感 じょうかん

TÌNH CẢM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm xúc, tình cảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feeling; sensitivity; emotiondanh từ

Cách dùng

"Cảm xúc, tình cảm" (sâu lắng, thể hiện qua nghệ thuật): 「情感豊かな歌声」 — giọng hát giàu cảm xúc; 「情感を込める」 — gửi gắm cảm xúc. Văn viết, dùng trong phê bình nghệ thuật.

Ví dụ

  1. 彼女は情感を込めて歌った。

    Cô ấy hát với tất cả cảm xúc.

  2. 情感豊かな文章に心を打たれた。

    Tôi xúc động trước áng văn giàu cảm xúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép