惨殺
ざんさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to slaughter, massacre, butcher
Chữ Hán trong từ
惨
THẢM, THOM
On: サン、ザン
Kun: みじ.め、いた.む、むご.い
wretched; disaster; cruelty; harsh
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗