TanroDictionary Sổ từ

殺害 さつがい

SÁT HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sát hại; giết ngườidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. killing; murderdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Sát hại" (văn viết, tin tức): 「殺害される」 — bị sát hại; 「殺害事件」 — vụ sát hại. Hội thoại dùng 殺す.

Ví dụ

  1. 男性が自宅で殺害された。

    Một người đàn ông bị sát hại tại nhà.

  2. 警察は殺害の動機を調べている。

    Cảnh sát đang điều tra động cơ sát hại.

  3. 殺害事件

    murder case

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「殺害」

殺害

さつがいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to commit murder

Ví dụ

  • 愛知県では、数年前に、自立支援施設で入所児童が職員を殺害した事件があります。A few years ago in Aichi Prefecture, a child living at a self-reliance support facility killed a staff member.

Chữ Hán trong từ

殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
害
HẠI, HẠT On: ガイ Kun: – harm; injury 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗