Nghĩa tiếng Việt
- sự ngu dại, ngốc nghếchdanh từ · tính từ な
- (cổ) tôi (khiêm xưng)đại từ
Nghĩa tiếng Anh
- foolishness; silliness; stupidity; follydanh từ · tính từ なJMdict
- I; međại từJMdict
- bullshitchữ HánWiktionary
- foolishchữ HánWiktionary
- absurditychữ HánWiktionary
- stupidchữ HánWiktionary
- foolishness, follydanh từWiktionary
- I, međại từWiktionary
Cách dùng
"Sự ngu dại": 「愚の骨頂」 — cực kỳ ngu ngốc; 「愚を犯す」 — làm điều dại dột. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 馬鹿, 愚か. Làm tiền tố khiêm xưng: 愚息 (con trai tôi).
Ví dụ
-
同じ失敗を繰り返すのは愚の骨頂だ。
Lặp lại cùng một sai lầm là ngu ngốc hết mức.
-
二度と同じ愚を犯さないようにしたい。
Tôi muốn không bao giờ phạm lại điều dại dột đó.
-
[…] 己の愚を知れば則ち愚にあらず、己の愚なることを知らなければ是が眞の愚である。
[…] if you know your own foolishness, then you are not foolish. If you do not know that you are foolish, this is true foolishness.