賢
さとるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
賢
HIỀN
On: ケン
Kun: かしこ.い
intelligent; wise; wisdom; cleverness
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗