TanroDictionary Sổ từ
戒

Chữ Hán 戒 GIỚI, DỚI, GIÁI, GIÁY, RỐI

Âm On
カイ
Âm Kun
いまし.める
Nghĩa (Anh)
commandment
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 戒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戒 13 từ