Nghĩa tiếng Việt
- lời răn, điều răndanh từ
- giới (Phật giáo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- admonition; commandmentdanh từ
- sila (precept)danh từ
- precept, commandmentdanh từ
Cách dùng
"Giới, điều răn" (かい, Phật giáo): 「戒を守る」 — giữ giới; 「戒を破る」 — phạm giới; 「五戒」 — ngũ giới. Từ thường gặp hơn: 「戒め」 — lời răn.
Ví dụ
-
僧は厳しい戒を守って暮らす。
Nhà sư sống giữ giới luật nghiêm khắc.
-
酒を飲むことは戒を破ることになる。
Uống rượu là phạm giới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép