TanroDictionary Sổ từ

戒 かい

GIỚI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời răn, điều răndanh từ
  2. giới (Phật giáo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. admonition; commandmentdanh từ
  2. sila (precept)danh từ
  3. precept, commandmentdanh từ

Cách dùng

"Giới, điều răn" (かい, Phật giáo): 「戒を守る」 — giữ giới; 「戒を破る」 — phạm giới; 「五戒」 — ngũ giới. Từ thường gặp hơn: 「戒め」 — lời răn.

Ví dụ

  1. 僧は厳しい戒を守って暮らす。

    Nhà sư sống giữ giới luật nghiêm khắc.

  2. 酒を飲むことは戒を破ることになる。

    Uống rượu là phạm giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép