cuộc chiến, trận đánhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
cuộc đấu tranh (đòi quyền lợi), tranh chấp lao động, đình côngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
fight; battle; combat; conflictdanh từ · động từ する · ngoại động từ
struggle (for rights, higher wages, etc.); strife; (labor) dispute; strikedanh từ · động từ する · ngoại động từ
a struggledanh từ
Cách dùng
"Đấu tranh" (thường là đấu tranh giai cấp, lao động, chính trị): 「闘争する」 — đấu tranh; 「賃上げ闘争」 — đấu tranh đòi tăng lương; 「権力闘争」 — đấu đá quyền lực; 「闘争心」 — tinh thần chiến đấu.