TanroDictionary Sổ từ

闘争 とうそう

ĐẤU TRANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc chiến, trận đánhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. cuộc đấu tranh (đòi quyền lợi), tranh chấp lao động, đình côngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fight; battle; combat; conflictdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. struggle (for rights, higher wages, etc.); strife; (labor) dispute; strikedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. a struggledanh từ

Cách dùng

"Đấu tranh" (thường là đấu tranh giai cấp, lao động, chính trị): 「闘争する」 — đấu tranh; 「賃上げ闘争」 — đấu tranh đòi tăng lương; 「権力闘争」 — đấu đá quyền lực; 「闘争心」 — tinh thần chiến đấu.

Ví dụ

  1. 労働者たちは賃上げ闘争を続けた。

    Công nhân tiếp tục đấu tranh đòi tăng lương.

  2. 党内で権力闘争が起きている。

    Trong đảng đang xảy ra đấu đá quyền lực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「闘争」

闘争

とうそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to struggle

Chữ Hán trong từ

闘
ĐẤU On: トウ Kun: たたか.う、あらそ.う fight; war 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH On: ソウ Kun: あらそ.う、いか.でか contend; dispute; argue 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗