TanroDictionary Sổ từ

所 ところ

SỞ

Nhật Thông dụng
0

所 (ところ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nơi, chỗ, địa điểm; địa chỉ; vùng, khu vực, địa phương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi, chỗ, địa điểmdanh từ · trạng từ · hậu tố
  2. địa chỉdanh từ · hậu tố
  3. vùng, khu vực, địa phươngdanh từ · hậu tố
  4. nhà (của ai đó)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. place; spot; scene; sitedanh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
  2. addressdanh từ · hậu tốJMdict
  3. district; area; localitydanh từ · hậu tốJMdict
  4. one's housedanh từ · hậu tốJMdict
  5. point; aspect; side; facetdanh từ · hậu tốJMdict
  6. passage (in text); partdanh từ · hậu tốJMdict
  7. space; roomdanh từ · hậu tốJMdict
  8. thing; matterdanh từ · hậu tốJMdict
  9. whereupon; as a resultdanh từJMdict
  10. about to; on the verge ofdanh từJMdict
  11. was just doing; was in the process of doing; have just done; just finished doingdanh từJMdict
  12. approximately; around; aboutdanh từJMdict
  13. a place, a scene, a site; an addressdanh từWiktionary
  14. aspect, partdanh từWiktionary
  15. a figurative place that facilitates or promotes something; a point in time or state of affairsdanh từWiktionary
  16. a state of being; about todanh từWiktionary
  17. a state of being; justdanh từWiktionary
  18. a state of being; indicates the current state, or how you have progressed so far in a chain of actionsdanh từWiktionary
  19. a state of being; at that point in time, upondanh từWiktionary
  20. Attaches to verbs to form noun phrases, meaning the object of that verb.danh từWiktionary

Cách dùng

"Nơi, chỗ" (ところ): 「静かな所」 — nơi yên tĩnh; 「田中さんの所」 — nhà anh Tanaka. Ngữ pháp: 「今出かける所だ」 — đang định đi; 「~た所」 — vừa mới. Nghĩa ngữ pháp thường viết bằng kana ところ.

Ví dụ

  1. 駅から近い所に住みたい。

    Tôi muốn sống ở chỗ gần ga.

  2. 週末は友達の所に泊まった。

    Cuối tuần tôi ngủ lại nhà bạn.

  3. 遠い所に行ってみたい。

    I want to go to a faraway place.

  4. あの窓のところにいる人は誰?

    Who is the person by that window?

  5. 嫌なところを直す

    to change the unpleasant aspect (of one's personality)

Cách đọc khác của 「所」

所

しょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · trợ số từ counter for places (offices, facilities, stations) JMdict
  2. trợ số từ places Wiktionary
  3. tiền tố forms passive participles Wiktionary
  4. hậu tố place Wiktionary

Cách dùng

Đơn vị đếm địa điểm (しょ/か所): 「三か所」 — ba chỗ; 「数か所」; 「事務所」, 「研究所」. Viết 「〜カ所」, 「〜箇所」.

Từ gần nghĩa: 箇所

Ví dụ

  • 道路が三か所で工事中だ。Đường đang thi công ở ba chỗ.
  • 全国に十か所の営業所がある。Có mười văn phòng kinh doanh trên toàn quốc.

Chữ Hán trong từ

所
SỞ On: ショ Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ place; extent 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

所

とこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 所 (tokoro) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

所
SỞ On: ショ Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ place; extent 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

所

と

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix place Wiktionary

Chữ Hán trong từ

所
SỞ On: ショ Kun: ところ、-ところ、どころ、とこ place; extent 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗