TanroDictionary Sổ từ

打 ダース

ĐẢ

Nhật Thông dụng
0

打 (ダース) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tá (12 cái).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tá (12 cái)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dozendanh từJMdict

Cách dùng

"Tá" (ダース, nay viết katakana): 12 cái: 「鉛筆1ダース」 — một tá bút chì; 「半ダース」 — nửa tá.

Ví dụ

  1. 卵を1ダース買ってきて。

    Mua giúp tôi một tá trứng nhé.

  2. ビールを半ダース注文した。

    Tôi gọi nửa tá bia.

Cách đọc khác của 「打」

打

だ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trợ số từ cú đánh (bóng), lượt đánh

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ số từ hitting a ball (with a bat, golf club, etc.); batting; stroke JMdict

Cách dùng

(だ) Trong bóng chày: "lượt đánh, cú đánh": 「4打数2安打」 — 4 lượt đánh 2 cú trúng; 「〜打」 — số gậy trong golf.

Từ gần nghĩa: 打撃打席

Ví dụ

  • 彼は今日4打数3安打だった。Hôm nay anh ấy 4 lượt đánh có 3 cú trúng.
  • このホールを3打で終えた。Tôi hoàn thành lỗ này trong 3 gậy.

Chữ Hán trong từ

打
ĐẢ On: ダ、ダース Kun: う.つ、う.ち-、ぶ.つ strike; hit; knock; pound; dozen 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗