打
だNghĩa tiếng Việt
- danh từ · trợ số từ cú đánh (bóng), lượt đánh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · trợ số từ hitting a ball (with a bat, golf club, etc.); batting; stroke JMdict
Cách dùng
(だ) Trong bóng chày: "lượt đánh, cú đánh": 「4打数2安打」 — 4 lượt đánh 2 cú trúng; 「〜打」 — số gậy trong golf.
Ví dụ
- 彼は今日4打数3安打だった。Hôm nay anh ấy 4 lượt đánh có 3 cú trúng.
- このホールを3打で終えた。Tôi hoàn thành lỗ này trong 3 gậy.
Chữ Hán trong từ
打
ĐẢ
On: ダ、ダース
Kun: う.つ、う.ち-、ぶ.つ
strike; hit; knock; pound; dozen
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗