TanroDictionary Sổ từ

拍 はく

PHÁCH

Nhật
0

拍 (はく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phách, nhịp; mora (đơn vị âm tiết).

Nghĩa tiếng Việt

  1. phách, nhịpdanh từ · trợ số từ
  2. mora (đơn vị âm tiết)danh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beatdanh từ · trợ số từJMdict
  2. moradanh từ · trợ số từJMdict

Cách dùng

"Phách, nhịp; mora" (はく): 「四拍子」 — nhịp 4; 「一拍置く」 — ngừng một nhịp; ngôn ngữ học: 「拍」 = mora (「日本」 = 3拍).

Ví dụ

  1. 一拍置いてから話し始めた。

    Dừng một nhịp rồi mới nói.

  2. 俳句は五・七・五の拍で作る。

    Haiku làm theo nhịp 5-7-5 mora.