Nghĩa tiếng Việt
- phách, nhịpdanh từ · trợ số từ
- mora (đơn vị âm tiết)danh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- beatdanh từ · trợ số từJMdict
- moradanh từ · trợ số từJMdict
Cách dùng
"Phách, nhịp; mora" (はく): 「四拍子」 — nhịp 4; 「一拍置く」 — ngừng một nhịp; ngôn ngữ học: 「拍」 = mora (「日本」 = 3拍).
Ví dụ
-
一拍置いてから話し始めた。
Dừng một nhịp rồi mới nói.
-
俳句は五・七・五の拍で作る。
Haiku làm theo nhịp 5-7-5 mora.