Nghĩa tiếng Việt
- sự cúi đầu (tôn kính, thờ phụng)danh từ
- (kính ngữ) kính thưhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- bowing one's head (in respect or worship); worshipdanh từJMdict
- respectfully yourshậu tốJMdict
- to worshipchữ HánWiktionary
- yours truly, yours faithfully (respectful term placed after one's own name at the end of a letter)chữ HánWiktionary
Cách dùng
(はい) Đặt sau tên người viết ở cuối thư, biểu thị kính trọng: 「山田拝」 — kính thư, Yamada. Tiền tố khiêm nhường 「拝見」, 「拝読」, 「拝借」.
Ví dụ
-
手紙の最後に「田中拝」と書いた。
Cuối thư tôi ghi "Tanaka kính thư".
-
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.