TanroDictionary Sổ từ

排 はい

BÀI

Nhật
0

排 (はい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bài-, chống-.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài-, chống-tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. anti-tiền tốJMdict
  2. to eject, to emit, to excretechữ HánWiktionary
  3. to excludechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bài trừ, thải" (はい, tiền tố): 「排日」 — bài Nhật; 「排ガス」 — khí thải; 「排水」 — thoát nước; 「排除」.

Ví dụ

  1. 排ガス規制が厳しくなった。

    Quy định khí thải trở nên nghiêm hơn.

  2. 当時は排日運動が起きた。

    Hồi đó nổ ra phong trào bài Nhật.