Nghĩa tiếng Việt
- bài-, chống-tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- anti-tiền tốJMdict
- to eject, to emit, to excretechữ HánWiktionary
- to excludechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bài trừ, thải" (はい, tiền tố): 「排日」 — bài Nhật; 「排ガス」 — khí thải; 「排水」 — thoát nước; 「排除」.
Ví dụ
-
排ガス規制が厳しくなった。
Quy định khí thải trở nên nghiêm hơn.
-
当時は排日運動が起きた。
Hồi đó nổ ra phong trào bài Nhật.