TanroDictionary Sổ từ

除 じょ

TRỪ

Nhật
0

除 (じょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phép chia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép chiadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. divisiondanh từJMdict
  2. removechữ HánWiktionary
  3. exceptchữ HánWiktionary
  4. dividechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Phép chia" (じょ): 「加減乗除」 — cộng trừ nhân chia; 「除数」 — số chia; 「割り算」 là từ thường dùng.

Ví dụ

  1. 加減乗除の計算を練習する。

    Luyện tính cộng trừ nhân chia.

  2. 除数がゼロでは計算できない。

    Số chia bằng 0 thì không tính được.