Nghĩa tiếng Việt
- phép chiadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- divisiondanh từJMdict
- removechữ HánWiktionary
- exceptchữ HánWiktionary
- dividechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Phép chia" (じょ): 「加減乗除」 — cộng trừ nhân chia; 「除数」 — số chia; 「割り算」 là từ thường dùng.
Ví dụ
-
加減乗除の計算を練習する。
Luyện tính cộng trừ nhân chia.
-
除数がゼロでは計算できない。
Số chia bằng 0 thì không tính được.