提起
ていきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to raise, to institute
Chữ Hán trong từ
提
ĐỀ, THÌ, ĐỂ
On: テイ、チョウ、ダイ
Kun: さ.げる
propose; take along; carry in hand
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
起
KHỞI
On: キ
Kun: お.きる、お.こる、お.こす、おこ.す、た.つ
rouse; wake up; get up
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗