揮発
きはつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to volatilize
Chữ Hán trong từ
揮
HUY
On: キ
Kun: ふる.う
brandish; wave; wag; swing; shake
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗