TanroDictionary Sổ từ

揮発 きはつ

HUY PHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bay hơidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. volatilization; volatilisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bay hơi": 「揮発性」 — tính dễ bay hơi; 「アルコールが揮発する」 — cồn bay hơi. Văn khoa học.

Ví dụ

  1. ガソリンはすぐに揮発する。

    Xăng bay hơi rất nhanh.

  2. 揮発性の物質に注意してください。

    Hãy cẩn thận với chất dễ bay hơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「揮発」

揮発

きはつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to volatilize

Chữ Hán trong từ

揮
HUY On: キ Kun: ふる.う brandish; wave; wag; swing; shake 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗