TanroDictionary Sổ từ

損傷 そんしょう

TỔN THƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hư hại, tổn thươngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. damage; injurydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hư hại, tổn thương": 「脳の損傷」 — tổn thương não; 「機体が損傷する」 — thân máy bay hư hại; 「損傷を受ける」 — bị hư hại. Văn viết; 傷 là khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 事故で車の前部が損傷した。

    Phần đầu xe bị hư hại do tai nạn.

  2. 地震で建物が大きな損傷を受けた。

    Tòa nhà bị hư hại nặng do động đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「損傷」

損傷

そんしょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to damage, to injure

Chữ Hán trong từ

損
TỔN On: ソン Kun: そこ.なう、そこな.う、-そこ.なう、そこ.ねる、-そこ.ねる damage; loss; disadvantage; hurt; injure 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
傷
THƯƠNG On: ショウ Kun: きず、いた.む、いた.める wound; hurt; injure; impair; pain; injury; cut; gash; scar; weak point 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗