損傷
そんしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to damage, to injure
Chữ Hán trong từ
損
TỔN
On: ソン
Kun: そこ.なう、そこな.う、-そこ.なう、そこ.ねる、-そこ.ねる
damage; loss; disadvantage; hurt; injure
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
傷
THƯƠNG
On: ショウ
Kun: きず、いた.む、いた.める
wound; hurt; injure; impair; pain; injury; cut; gash; scar; weak point
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗