TanroDictionary Sổ từ

放

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. set freechữ Hán
  2. releasechữ Hán
  3. firechữ Hán
  4. shootchữ Hán
  5. emitchữ Hán
  6. banishchữ Hán
  7. liberatechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép