敏
びん
MẪN
敏 (びん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhanh nhẹn, lanh lợi, sắc sảo, thông minh.
Nghĩa tiếng Việt
- nhanh nhẹn, lanh lợi, sắc sảo, thông minhtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- quick; nimble; agile; sharp; smart; clevertính từ な · danh từJMdict
- alertchữ HánWiktionary
- agilechữ HánWiktionary
- quickchữ HánWiktionary
- quick, sharptính từ いWiktionary
- quickness, sharpnessdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhanh nhạy" (びん): 「機を見るに敏」 — nhanh nhạy nắm thời cơ; 「敏感」, 「敏捷」, 「過敏」.
Ví dụ
-
彼は機を見るに敏な商人だ。
Ông ấy là thương nhân nhanh nhạy nắm thời cơ.
-
肌が敏感なので注意している。
Da tôi nhạy cảm nên phải cẩn thận.
Cách đọc khác của 「敏」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary