TanroDictionary Sổ từ

敏 びん

MẪN

Nhật
0

敏 (びん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhanh nhẹn, lanh lợi, sắc sảo, thông minh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh nhẹn, lanh lợi, sắc sảo, thông minhtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quick; nimble; agile; sharp; smart; clevertính từ な · danh từJMdict
  2. alertchữ HánWiktionary
  3. agilechữ HánWiktionary
  4. quickchữ HánWiktionary
  5. quick, sharptính từ いWiktionary
  6. quickness, sharpnessdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhanh nhạy" (びん): 「機を見るに敏」 — nhanh nhạy nắm thời cơ; 「敏感」, 「敏捷」, 「過敏」.

Ví dụ

  1. 彼は機を見るに敏な商人だ。

    Ông ấy là thương nhân nhanh nhạy nắm thời cơ.

  2. 肌が敏感なので注意している。

    Da tôi nhạy cảm nên phải cẩn thận.

Cách đọc khác của 「敏」

敏

さとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

敏
MẪN On: ビン Kun: さとい cleverness; agile; alert 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗