TanroDictionary Sổ từ

救命 きゅうめい

CỨU MỆNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứu sinh, cứu mạng (vd: áo phao cứu sinh)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lifesavingdanh từ · trợ từ
  2. life-savingdanh từ

Cách dùng

"Cứu sinh, cứu mạng" (thường làm tiền tố): 「救命胴衣」 — áo phao cứu sinh; 「救命ボート」 — xuồng cứu sinh; 「救命救急センター」 — trung tâm cấp cứu. Ít dùng như động từ độc lập.

Ví dụ

  1. 船に乗るときは救命胴衣を着けてください。

    Khi lên tàu hãy mặc áo phao cứu sinh.

  2. 彼は救命救急センターに運ばれた。

    Anh ấy đã được đưa đến trung tâm cấp cứu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「救命」

救命

きゅうめいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to save a life

Chữ Hán trong từ

救
CỨU On: キュウ Kun: すく.う salvation; save; help; rescue; reclaim 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
命
MỆNH On: メイ、ミョウ Kun: いのち fate; command; decree; destiny; life; appoint 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗